Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

込む

こむ

đông đúc; chật

Ví dụ

  • でんしゃは こんでいます。

    電車は込んでいます。

    Tàu điện khá chật chội.

  • えきは あさ こみますね。

    駅は朝込みますね。

    Ga tàu chật chội vào buổi sáng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng