Từ vựng
N4込む
こむ
đông đúc; chật
Ví dụ
でんしゃは こんでいます。
電車は込んでいます。
Tàu điện khá chật chội.
えきは あさ こみますね。
駅は朝込みますね。
Ga tàu chật chội vào buổi sáng.
Từ vựng
N4こむ
đông đúc; chật
でんしゃは こんでいます。
電車は込んでいます。
Tàu điện khá chật chội.
えきは あさ こみますね。
駅は朝込みますね。
Ga tàu chật chội vào buổi sáng.