Từ vựng
N3競争
きょうそう
cạnh tranh
Ví dụ
すぽーつのきょうそうはおもしろいです。
スポーツの競争は面白いです。
Cuộc thi đấu thể thao rất thú vị.
かいしゃではつねにきょうそうがあります。
会社では常に競争があります。
Luôn có sự cạnh tranh trong công ty.
Từ vựng
N3きょうそう
cạnh tranh
すぽーつのきょうそうはおもしろいです。
スポーツの競争は面白いです。
Cuộc thi đấu thể thao rất thú vị.
かいしゃではつねにきょうそうがあります。
会社では常に競争があります。
Luôn có sự cạnh tranh trong công ty.