Từ vựng
N4Động từ nhóm 1手伝う
てつだう
giúp đỡ
Ví dụ
おかあさんのかじをてつだいます。
お母さんの家事を手伝います。
Tôi giúp mẹ làm việc nhà.
ひっこしをてつだってください。
引っ越しを手伝ってください。
Vui lòng giúp tôi chuyển nhà.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1てつだう
giúp đỡ
おかあさんのかじをてつだいます。
お母さんの家事を手伝います。
Tôi giúp mẹ làm việc nhà.
ひっこしをてつだってください。
引っ越しを手伝ってください。
Vui lòng giúp tôi chuyển nhà.