Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

手伝う

てつだう

giúp đỡ

Ví dụ

  • おかあさんのかじをてつだいます。

    お母さんの家事を手伝います。

    Tôi giúp mẹ làm việc nhà.

  • ひっこしをてつだってください。

    引っ越しを手伝ってください。

    Vui lòng giúp tôi chuyển nhà.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng