Từ vựng
N3光る
ひかる
phát sáng; lấp lánh
Ví dụ
ほしがよるぞらにひかっています。
星が夜空に光っています。
Những ngôi sao đang sáng trên bầu trời đêm.
だいやもんどがたいようのひかりでひかりました。
ダイヤモンドが太陽の光で光りました。
Viên kim cương lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Từ vựng
N3ひかる
phát sáng; lấp lánh
ほしがよるぞらにひかっています。
星が夜空に光っています。
Những ngôi sao đang sáng trên bầu trời đêm.
だいやもんどがたいようのひかりでひかりました。
ダイヤモンドが太陽の光で光りました。
Viên kim cương lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.