Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

合う

あう

hợp; vừa

Ví dụ

  • このしゃつはきみにあっていますね。

    このシャツは君に合っていますね。

    Chiếc áo này hợp với bạn.

  • わたしのせいかくはあにとまったくあいません。

    私の性格は兄と全く合いません。

    Tính cách của tôi hoàn toàn không phù hợp với anh trai.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    合う — hợp; vừa · Kimuchi Nihongo