Từ vựng
N4合う
あう
hợp; vừa
Ví dụ
このしゃつはきみにあっていますね。
このシャツは君に合っていますね。
Chiếc áo này hợp với bạn.
わたしのせいかくはあにとまったくあいません。
私の性格は兄と全く合いません。
Tính cách của tôi hoàn toàn không phù hợp với anh trai.
Từ vựng
N4あう
hợp; vừa
このしゃつはきみにあっていますね。
このシャツは君に合っていますね。
Chiếc áo này hợp với bạn.
わたしのせいかくはあにとまったくあいません。
私の性格は兄と全く合いません。
Tính cách của tôi hoàn toàn không phù hợp với anh trai.