Từ vựng
N5Động từ nhóm 1吸う
すう
hít; hút
Ví dụ
かれはたばこをすいます
彼はタバコを吸います。
Anh ấy hút thuốc.
ふかくいきをすってください
深く息を吸ってください。
Vui lòng hít thở sâu.
Từ vựng
N5Động từ nhóm 1すう
hít; hút
かれはたばこをすいます
彼はタバコを吸います。
Anh ấy hút thuốc.
ふかくいきをすってください
深く息を吸ってください。
Vui lòng hít thở sâu.