Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

吸う

すう

hít; hút

Ví dụ

  • かれはたばこをすいます

    彼はタバコを吸います。

    Anh ấy hút thuốc.

  • ふかくいきをすってください

    深く息を吸ってください。

    Vui lòng hít thở sâu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng