Từ vựng
N2吸収
きゅうしゅう
hấp thụ
Ví dụ
しょくぶつがえいようをきゅうしゅうします
植物が栄養を吸収します。
Các cây trồng hấp thụ dưỡng chất.
このぬのはみずをきゅうしゅうします
この布は水を吸収します。
Vải này hấp thụ nước.
Từ vựng
N2きゅうしゅう
hấp thụ
しょくぶつがえいようをきゅうしゅうします
植物が栄養を吸収します。
Các cây trồng hấp thụ dưỡng chất.
このぬのはみずをきゅうしゅうします
この布は水を吸収します。
Vải này hấp thụ nước.