Từ vựng
N2存在
そんざい
sự tồn tại
Ví dụ
そのばしょにそんざいしています
その場所に存在しています。
Nó tồn tại ở nơi đó.
そういうひとはそんざいしません
そういう人は存在しません。
Một người như vậy không tồn tại.
Từ vựng
N2そんざい
sự tồn tại
そのばしょにそんざいしています
その場所に存在しています。
Nó tồn tại ở nơi đó.
そういうひとはそんざいしません
そういう人は存在しません。
Một người như vậy không tồn tại.