Từ vựng
N3好む
このむ
ưa thích
Ví dụ
わたしはわしょくをこのみます。
私は和食を好みます。
Tôi thích ăn đồ ăn Nhật Bản.
かれはしずかなばしょをこのみますね。
彼は静かな場所を好みますね。
Anh ấy có vẻ thích những nơi yên tĩnh.
Từ vựng
N3このむ
ưa thích
わたしはわしょくをこのみます。
私は和食を好みます。
Tôi thích ăn đồ ăn Nhật Bản.
かれはしずかなばしょをこのみますね。
彼は静かな場所を好みますね。
Anh ấy có vẻ thích những nơi yên tĩnh.