Kimuchi Nihongo
N5

〜は〜です

A là B

Cấu trúc

N1 は N2 です

Cách dùng

は (đọc là "wa") đánh dấu chủ đề của câu; です là dạng lịch sự của "là". Dùng để giới thiệu bản thân, định nghĩa, nêu nghề nghiệp/quốc tịch.

Ví dụ

  • わたしはがくせいです。

    私は学生です。

    Tôi là học sinh.

  • こちらはたなかさんです。

    こちらは田中さんです。

    Đây là anh/chị Tanaka.

Ghi chú từ cộng đồng