Kimuchi Nihongo
N4

〜てもいいです

Được phép làm ~ / làm ~ cũng được

Cấu trúc

V-てもいいです

Cách dùng

Cho phép hoặc xin phép. Hỏi xin phép: 〜てもいいですか. Câu trả lời từ chối thường dùng 〜てはいけません hoặc 〜ちょっと…

Ví dụ

  • ここでしゃしんをとってもいいですか。

    ここで写真を撮ってもいいですか。

    Tôi chụp ảnh ở đây có được không?

Ghi chú từ cộng đồng