N4
〜てはいけません
Không được làm ~ (cấm đoán)
Cấu trúc
V-てはいけません
Cách dùng
Biển báo, quy định, hoặc người có vai vế cao nhắc nhở. Thân mật hơn: 〜ちゃだめ.
Ví dụ
ここでたばこをすってはいけません。
ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
Không được làm ~ (cấm đoán)
Biển báo, quy định, hoặc người có vai vế cao nhắc nhở. Thân mật hơn: 〜ちゃだめ.
ここでたばこをすってはいけません。
ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.