Kimuchi Nihongo
N4

〜たことがある

Đã từng làm ~ (kinh nghiệm)

Cấu trúc

V-たことがある

Cách dùng

Nói về trải nghiệm từng có trong quá khứ, không nhấn vào thời điểm cụ thể.

Ví dụ

  • ふじさんにのぼったことがあります。

    富士山に登ったことがあります。

    Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.

Ghi chú từ cộng đồng