N4
〜なければならない
Phải làm ~ (nghĩa vụ)
Cấu trúc
V-ない(bỏ い)ければならない
Cách dùng
Diễn tả việc bắt buộc phải làm. Khẩu ngữ thường rút gọn thành 〜なきゃ. Phủ định hoá thành 〜なくてもいい (không cần làm).
Ví dụ
あしたまでにレポートをださなければならない。
明日までにレポートを出さなければならない。
Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.