Kimuchi Nihongo
N4

〜なくちゃ/〜なきゃ

phải làm gì (cách nói thân mật)

Cấu trúc

V-ない形(〜ない→〜なくては→なくちゃ/〜なければ→なきゃ)(いけない・ならない)

Cách dùng

Đây là dạng rút gọn khi nói của 〜なくてはいけない và 〜なければならない. Phần いけない/ならない thường được lược bỏ (もう行かなくちゃ), nghe tự nhiên trong hội thoại nhưng không dùng trong văn viết, bài thi hay tình huống trang trọng — khi đó phải dùng dạng đầy đủ. 〜なきゃ thân mật hơn một chút, rất hay dùng với bạn bè, người thân.

Ví dụ

  • あ、もうかえらなくちゃ。

    あ、もう帰らなくちゃ。

    Ôi, tớ phải về rồi.

  • あしたまでにこのほんをかえさなきゃいけない。

    あしたまでにこの本を返さなきゃいけない。

    Mai là tớ phải trả cuốn sách này rồi.

  • しけんがちかいから、まいにちべんきょうしなくちゃね。

    試験が近いから、毎日勉強しなくちゃね。

    Sắp thi rồi nên ngày nào cũng phải học thôi nhỉ.

Ghi chú từ cộng đồng