Kimuchi Nihongo

〜ちゃう/〜じゃう

Lỡ ~ mất rồi / làm xong hẳn (khẩu ngữ)

Cấu trúc

V-てしまう → V-ちゃう (V-でしまう → V-じゃう)

Cách dùng

Dạng rút gọn thân mật của 〜てしまう. Diễn tả việc lỡ làm, hoặc làm xong hoàn toàn. Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật.

Ví dụ

  • さいふをわすれちゃった。

    財布を忘れちゃった。

    Tớ lỡ quên ví mất rồi.

  • ぜんぶたべちゃった。

    全部食べちゃった。

    Ăn hết sạch rồi.

Ghi chú từ cộng đồng