Tiếng lóng & khẩu ngữ
110từ2mẫuChủ yếu N2
Từ vựng110
- ウケるうけるBuồn cười; hài (lóng)Đời sống
- ぼっちMột mình, cô độc (lóng)Đời sống
- 爆睡ばくすいNgủ say như chết (lóng)Đời sống
- ガチがちThật sự; nghiêm túcĐời sống
- ガチでがちでThật luônĐời sống
- まじでThật á; thật sựĐời sống
- 超ちょうSiêu; cực kỳĐời sống
- すげーGhê thật (nam, suồng sã)Đời sống
- うまっNgon quá!Đời sống
- きもいGhê tởm; kinhĐời sống
- うざいPhiền phức; khó chịuĐời sống
- ださいQuê mùa; kém sànhĐời sống
- しょぼいTồi tàn; xoàngĐời sống
- ムズいむずいKhó (rút gọn)Đời sống
- ハズいはずいNgại quá (rút gọn)Đời sống
- ウザ絡みうざがらみBám dai phiền phứcĐời sống
- チャラいちゃらいLẳng lơ; ăn chơiĐời sống
Ngữ pháp
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo