Kimuchi Nihongo

〜じゃん

…đấy / …chứ còn gì (khẩu ngữ)

Cấu trúc

Thể thườngじゃん

Cách dùng

Nhấn mạnh điều mà người nghe cũng đã biết hoặc nên biết, hoặc bày tỏ sự đồng tình. Xuất phát từ vùng Kantō, giờ dùng khắp nơi trong giới trẻ. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Ví dụ

  • これ、めっちゃかわいいじゃん。

    これ、めっちゃ可愛いじゃん。

    Cái này dễ thương cực luôn còn gì.

  • いったじゃん。

    言ったじゃん。

    Tớ đã nói rồi mà.

Ghi chú từ cộng đồng