N5
〜くない/〜くなかった
phủ định / phủ định quá khứ của tính từ đuôi い
Cấu trúc
い形容詞(〜い→〜く)ない/なかった ※いい→よくない・よくなかった
Cách dùng
Bỏ い cuối rồi thêm くない (phủ định) hoặc くなかった (phủ định quá khứ); dạng lịch sự là 〜くないです/〜くありません và 〜くなかったです/〜くありませんでした. いい chia theo よい: よくない, よくなかった. Đừng nhầm với tính từ đuôi な và danh từ, vốn dùng じゃない/じゃなかった.
Ví dụ
このコーヒーはあつくない。
このコーヒーは熱くない。
Cà phê này không nóng.
しけんはあまりむずかしくなかったです。
試験はあまり難しくなかったです。
Bài thi đã không khó lắm.
てんきがよくなかったので、うみへいきませんでした。
天気がよくなかったので、海へ行きませんでした。
Vì thời tiết không tốt nên chúng tôi đã không đi biển.