N5
〜より
hơn ~ (so sánh)
Cấu trúc
N1 は N2より形容詞/N1 のほうが N2より形容詞
Cách dùng
より đánh dấu chuẩn so sánh, tức là đối tượng bị so sánh (cái 'kém hơn'). Từ đứng trước より là cái được lấy làm mốc, nên 'A は B より高い' nghĩa là A đắt hơn B. Mẫu này thường đi cặp với 〜のほうが, và khi trả lời câu hỏi so sánh người Nhật hay nói 〜のほうが〜より.
Ví dụ
きょうはきのうよりさむいです。
今日は昨日より寒いです。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
でんしゃはバスよりはやいです。
этот… 電車はバスより速いです。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
あにはわたしよりみっつとしうえです。
兄は私より三つ年上です。
Anh trai tôi hơn tôi ba tuổi.