Kimuchi Nihongo
N5

〜のほうが〜

~ thì hơn, ~ thì ... hơn

Cấu trúc

Nのほうが形容詞/V普通形ほうが形容詞

Cách dùng

ほう nghĩa là 'phía, bên', nên AのほうがBより〜 chọn A là cái trội hơn trong hai lựa chọn. Đây là cách trả lời chuẩn cho câu hỏi so sánh AとBとどちらが〜ですか: ta đáp Aのほうが〜です. Với động từ thì dùng thể thường ngay trước ほうが (歩くほうが早いです).

Ví dụ

  • コーヒーのほうがすきです。

    コーヒーのほうが好きです。

    Tôi thích cà phê hơn.

  • このみせのほうがあのみせよりやすいです。

    この店のほうがあの店より安いです。

    Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.

  • バスよりあるくほうがはやいですよ。

    バスより歩くほうが早いですよ。

    Đi bộ nhanh hơn đi xe buýt đấy.

Ghi chú từ cộng đồng