Kimuchi Nihongo
N5

〜が(主語)

trợ từ đánh dấu chủ ngữ (thông tin mới)

Cấu trúc

NがV/い形容詞/な形容詞

Cách dùng

が đánh dấu chủ ngữ, nhất là khi chủ ngữ là thông tin mới, được chỉ ra hoặc trả lời câu hỏi "ai/cái gì?". Nó cũng dùng với động từ tồn tại (ある・いる), hiện tượng tự nhiên và trong mệnh đề bổ nghĩa. So với は (chủ đề đã biết): 「私は学生です」khác 「私がします」(chính tôi sẽ làm). Người học hay lạm dụng は; hãy dùng が khi giới thiệu điều mới hoặc khi từ trước nó là câu trả lời.

Ví dụ

  • あめがふっています。

    雨が降っています。

    Trời đang mưa.

  • あそこにねこがいます。

    あそこに猫がいます。

    Ở đằng kia có một con mèo.

  • 「だれがきましたか。」「たなかさんがきました。」

    「だれが来ましたか。」「田中さんが来ました。」

    "Ai đã đến vậy?" "Anh Tanaka đã đến."

Ghi chú từ cộng đồng