N5
〜の(所有・修飾)
của (sở hữu, bổ nghĩa)
Cấu trúc
N1のN2
Cách dùng
の nối hai danh từ: N1 bổ nghĩa hoặc sở hữu N2. Dùng cho sở hữu (私の本), nơi trực thuộc (大学の先生), nội dung/chất liệu (日本語の本), nơi chốn (東京の友だち). Thứ tự ngược với "of" trong tiếng Anh: 日本の車 = xe của Nhật. Khi danh từ sau đã rõ có thể lược bỏ: 「これは私のです」= cái này là của tôi.
Ví dụ
これはわたしのかばんです。
これは私のかばんです。
Đây là cặp của tôi.
やまださんはにほんごのせんせいです。
山田さんは日本語の先生です。
Anh Yamada là giáo viên tiếng Nhật.
そのあかいかさはあねのです。
その赤い傘は姉のです。
Cái ô đỏ đó là của chị tôi.