Kimuchi Nihongo
N5

〜ました/〜ませんでした

thể quá khứ lịch sự: đã làm / đã không làm

Cấu trúc

V-ます形(〜ます) → 〜ました(肯定)/〜ませんでした(否定)

Cách dùng

Đây là thể quá khứ lịch sự của động từ: 〜ます đổi thành 〜ました (đã làm), 〜ません đổi thành 〜ませんでした (đã không làm). Dùng khi nói với người không thân, ở công ty, trường học hay với người lạ; với bạn bè, người nhà thì dùng thể thường 〜た/〜なかった. Lỗi thường gặp là nói 〜ませんだった, và quên rằng hành động đã hoàn thành vẫn dùng 〜ました dù tiếng Việt/tiếng Anh nói 'đã... rồi' (ví dụ もう食べました).

Ví dụ

  • きのう、えいがをみました。

    昨日、映画を見ました。

    Hôm qua tôi đã xem phim.

  • けさはなにもたべませんでした。

    今朝は何も食べませんでした。

    Sáng nay tôi đã không ăn gì cả.

  • すみません、でんしゃがこなくて、かいぎにまにあいませんでした。

    すみません、電車が来なくて、会議に間に合いませんでした。

    Xin lỗi, tàu không đến nên tôi đã không kịp giờ họp.

Ghi chú từ cộng đồng