N5
疑問詞(何・誰・いつ・どこ・どう・いくら)
từ để hỏi: cái gì, ai, khi nào, ở đâu, thế nào, bao nhiêu
Cấu trúc
疑問詞助詞~ですか/~ますか
Cách dùng
Tiếng Nhật giữ từ để hỏi đúng ở vị trí mà câu trả lời sẽ đứng, không đảo lên đầu như tiếng Anh. Trợ từ phù hợp vẫn đi kèm (誰に, どこで, 何を), và か đánh dấu câu hỏi nên trật tự còn lại vẫn bình thường. Lưu ý không dùng は sau từ để hỏi: nói 誰が来ましたか chứ không nói 誰は.
Ví dụ
これはなんですか。
これは何ですか。
Cái này là cái gì vậy?
いつにほんへきましたか。
いつ日本へ来ましたか。
Bạn đến Nhật khi nào?
このシャツはいくらですか。
このシャツはいくらですか。
Cái áo sơ mi này giá bao nhiêu?