Kimuchi Nihongo
N2並
Số nét
8
Bộ thủ
—
Lớp
6

Tịnh

xếp hàng, sắp thành hàng, ngang nhau, bình thường

Âm On (音読み)

  • ヘイ
  • ホウ

Âm Kun (訓読み)

  • な(み)
  • なみ
  • なら(べる)
  • なら(ぶ)
  • なら(びに)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng