Từ vựng
N1杉並木
すぎなみき
hàng cây tuyết tùng
Ví dụ
ふるいすぎなみきはみごとだ。
古い杉並木は見事だ。
Con đường thẳng tắp được trồng cây tuyết tùng cổ đó thật ngoạn mục.
そのすぎなみきはかんこうめいしょです。
その杉並木は観光名所です。
Con đường thẳng tắp cây tuyết tùng đó là một điểm tham quan.
Từ vựng
N1すぎなみき
hàng cây tuyết tùng
ふるいすぎなみきはみごとだ。
古い杉並木は見事だ。
Con đường thẳng tắp được trồng cây tuyết tùng cổ đó thật ngoạn mục.
そのすぎなみきはかんこうめいしょです。
その杉並木は観光名所です。
Con đường thẳng tắp cây tuyết tùng đó là một điểm tham quan.