Kimuchi Nihongo
N3倒
Số nét
10
Bộ thủ
亻
Lớp
—

Đảo

ngã, đổ, lật đổ, ngược

Âm On (音読み)

  • トウ

Âm Kun (訓読み)

  • たお(れる)
  • -だお(れ)
  • たお(す)
  • さかさま
  • さかさ
  • さかしま

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 亻
  • 到

Ghi chú từ cộng đồng