Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

前倒し

まえだおし

Đẩy sớm (lịch)

Ví dụ

  • さぎょうをいっしゅうかんまえだおしします。

    作業を一週間前倒しします。

    Đẩy công việc sớm một tuần.

  • まえだおしですすめることができました。

    前倒しで進めることができました。

    Đã có thể tiến hành sớm hơn kế hoạch.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng