Kimuchi Nihongo
N2傾
Số nét
13
Bộ thủ
亻
Lớp
—

Khuynh

nghiêng, xu hướng, dốc, suy tàn

Âm On (音読み)

  • ケイ

Âm Kun (訓読み)

  • かたむ(く)
  • かたむ(ける)
  • かたぶ(く)
  • かた(げる)
  • かし(げる)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 亻
  • 頃

Từ dùng chữ 傾1 từ

Ghi chú từ cộng đồng