Kimuchi Nihongo
N1劣
Số nét
6
Bộ thủ
力
Lớp
—

Liệt

kém, thua kém, tồi

Âm On (音読み)

  • レツ

Âm Kun (訓読み)

  • おと(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/6

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 少
  • 力

Từ dùng chữ 劣1 từ

Ghi chú từ cộng đồng