Từ vựng
N1拙劣
せつれつ
vụng về; kém
Ví dụ
そのえんぎはせつれつで、かんきゃくはしつぼうした。
その演技は拙劣で、観客は失望した。
Diễn xuất đó rất tệ, và khán giả đã thất vọng.
せつれつなたいおうがもんだいをあくかさせました。
拙劣な対応が問題を悪化させました。
Phản ứng vụng về đã làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
Từ vựng
N1せつれつ
vụng về; kém
そのえんぎはせつれつで、かんきゃくはしつぼうした。
その演技は拙劣で、観客は失望した。
Diễn xuất đó rất tệ, và khán giả đã thất vọng.
せつれつなたいおうがもんだいをあくかさせました。
拙劣な対応が問題を悪化させました。
Phản ứng vụng về đã làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.