Kimuchi Nihongo
N2卒
Số nét
8
Bộ thủ
十
Lớp
4

Tốt

tốt nghiệp, binh lính, chết

Âm On (音読み)

  • ソツ
  • シュツ

Âm Kun (訓読み)

  • そっ(する)
  • お(える)
  • お(わる)
  • ついに
  • にわか

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng

    卒 — Tốt — tốt nghiệp, binh lính, chết (N2) · Kimuchi Nihongo