Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Phó từ

何卒

なにとぞ

Xin hãy, kính mong

Ví dụ

  • なにとぞよろしくおねがいもうしあげます。

    何卒よろしくお願い申し上げます。

    Kính mong được giúp đỡ.

  • なにとぞごりかいください。

    何卒ご理解ください。

    Kính mong quý vị thông cảm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    何卒 — Xin hãy, kính mong · Kimuchi Nihongo