Từ vựng
N1Phó từ何卒
なにとぞ
Xin hãy, kính mong
Ví dụ
なにとぞよろしくおねがいもうしあげます。
何卒よろしくお願い申し上げます。
Kính mong được giúp đỡ.
なにとぞごりかいください。
何卒ご理解ください。
Kính mong quý vị thông cảm.
Từ vựng
N1Phó từなにとぞ
Xin hãy, kính mong
なにとぞよろしくおねがいもうしあげます。
何卒よろしくお願い申し上げます。
Kính mong được giúp đỡ.
なにとぞごりかいください。
何卒ご理解ください。
Kính mong quý vị thông cảm.