Kimuchi Nihongo
N3可
Số nét
5
Bộ thủ
口
Lớp
5

Khả – có thể, được phép

Âm On (音読み)

  • カ
  • コク

Âm Kun (訓読み)

  • べ(き)
  • べ(し)

Cách nhớ

Cái miệng (口) dưới móc câu (丁) nói “được đấy”, tức là khả năng.

Luyện viết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này.

Ghi chú từ cộng đồng