Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -i

可笑しい

おかしい

Buồn cười; lạ

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    可笑しい — Buồn cười; lạ · Kimuchi Nihongo