キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Tính từ -i
可笑しい
おかしい
Buồn cười; lạ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
可
カ・べ(き)
Khả – có thể; được phép · N3 · 5画
笑
ショウ・わら(う)
cười; mỉm cười · N3 · 10画
Luyện viết
可
笑
高
Tính từ cơ bản
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
可笑しい — Buồn cười; lạ · Kimuchi Nihongo