Kimuchi Nihongo
N1唱
Số nét
11
Bộ thủ
口
Lớp
4

Xướng

hát, xướng lên, đề xướng

Âm On (音読み)

  • ショウ

Âm Kun (訓読み)

  • とな(える)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 口
  • 昌

Từ dùng chữ 唱1 từ

Ghi chú từ cộng đồng