Kimuchi Nihongo
N1善
Số nét
12
Bộ thủ
口
Lớp
6

Thiện

tốt, lương thiện, điều hay

Âm On (音読み)

  • ゼン

Âm Kun (訓読み)

  • よ(い)
  • い(い)
  • よ(く)
  • よし(とする)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/12

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Từ dùng chữ 善1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    善 — Thiện — tốt, lương thiện, điều hay (N1) · Kimuchi Nihongo