Kimuchi Nihongo
N1囚
Số nét
5
Bộ thủ
囗
Lớp
—

Tù

tù nhân, giam cầm, bắt giữ

Âm On (音読み)

  • シュウ

Âm Kun (訓読み)

  • とら(われる)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/5

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 囗
  • 人
  • 囗

Từ dùng chữ 囚1 từ

Ghi chú từ cộng đồng