Kimuchi Nihongo
N2固
Số nét
8
Bộ thủ
囗
Lớp
4

Cố

cứng, đông cứng, vững chắc

Âm On (音読み)

  • コ

Âm Kun (訓読み)

  • かた(める)
  • かた(まる)
  • かた(まり)
  • かた(い)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 囗
  • 古
  • 囗

Ghi chú từ cộng đồng