Kimuchi Nihongo
N2埋
Số nét
10
Bộ thủ
土
Lớp
—

Mai

chôn, lấp, vùi lấp

Âm On (音読み)

  • マイ

Âm Kun (訓読み)

  • う(める)
  • う(まる)
  • う(もれる)
  • うず(める)
  • うず(まる)
  • い(ける)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 土
  • 里

Ghi chú từ cộng đồng