Kimuchi Nihongo
N3寝
Số nét
13
Bộ thủ
宀
Lớp
—

Tẩm

ngủ, nằm, đi ngủ

Âm On (音読み)

  • シン

Âm Kun (訓読み)

  • ね(る)
  • ね(かす)
  • い(ぬ)
  • みたまや
  • や(める)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Từ dùng chữ 寝1 từ

Ghi chú từ cộng đồng