キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Động từ nhóm 1
寝転ぶ
ねころぶ
Nằm dài
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
寝
シン・ね(る)
ngủ; nằm · N3 · 13画
転
テン・ころ(がる)
xoay; lăn · N4 · 11画
Luyện viết
寝
転
手
Cơ thể
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất