Kimuchi Nihongo
N2将
Số nét
10
Bộ thủ
⺦
Lớp
6

Tướng

tướng lĩnh, chỉ huy, sắp sửa

Âm On (音読み)

  • ショウ
  • ソウ

Âm Kun (訓読み)

  • まさ(に)
  • はた
  • まさ
  • ひきい(る)
  • もって

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Từ dùng chữ 将1 từ

Ghi chú từ cộng đồng