Từ vựng
N1将帥
しょうすい
tướng soái
Ví dụ
せんごくじだいのしょうすいたちはゆうのうだった。
戦国時代の将帥たちは有能だった。
Những vị tướng của thời kỳ Chiến Quốc rất có năng lực.
そのしょうすいのせんりゃくはせいこうした。
その将帥の戦略は成功した。
Chiến lược của vị tướng đó thành công.
Từ vựng
N1しょうすい
tướng soái
せんごくじだいのしょうすいたちはゆうのうだった。
戦国時代の将帥たちは有能だった。
Những vị tướng của thời kỳ Chiến Quốc rất có năng lực.
そのしょうすいのせんりゃくはせいこうした。
その将帥の戦略は成功した。
Chiến lược của vị tướng đó thành công.