Kimuchi Nihongo
N1帳
Số nét
11
Bộ thủ
巾
Lớp
3

Trướng

sổ sách, sổ tay, màn, rèm

Âm On (音読み)

  • チョウ

Âm Kun (訓読み)

  • とばり

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 巾
  • 長

Từ dùng chữ 帳1 từ

Ghi chú từ cộng đồng