Kimuchi Nihongo
N2幼
Số nét
5
Bộ thủ
幺
Lớp
6

Ấu

thơ ấu, nhỏ tuổi, non nớt

Âm On (音読み)

  • ヨウ

Âm Kun (訓読み)

  • おさな(い)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/5

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 幺
  • 力

Từ dùng chữ 幼1 từ

Ghi chú từ cộng đồng