Kimuchi Nihongo
N1弾
Số nét
12
Bộ thủ
弓
Lớp
—

Đạn, Đàn

viên đạn, gảy đàn, bật nảy, đàn hặc

Âm On (音読み)

  • ダン
  • タン

Âm Kun (訓読み)

  • ひ(く)
  • -ひ(き)
  • はず(む)
  • たま
  • はじ(く)
  • はじ(ける)
  • ただ(す)
  • はじ(きゆみ)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/12

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 弓
  • 単

Ghi chú từ cộng đồng