Từ vựng
N1糾弾
きゅうだん
lên án; chỉ trích
Ví dụ
かれはそのせいさくをきゅうだんした。
彼はその政策を糾弾した。
Anh ấy đã lên án chính sách đó.
めでぃあはふはいをきゅうだんしている。
メディアは腐敗を糾弾している。
Truyền thông đang lên án sự tham nhũng.
Từ vựng
N1きゅうだん
lên án; chỉ trích
かれはそのせいさくをきゅうだんした。
彼はその政策を糾弾した。
Anh ấy đã lên án chính sách đó.
めでぃあはふはいをきゅうだんしている。
メディアは腐敗を糾弾している。
Truyền thông đang lên án sự tham nhũng.