Kimuchi Nihongo
N3恥
Số nét
10
Bộ thủ
耳
Lớp
—

Sỉ

xấu hổ, nhục nhã, hổ thẹn

Âm On (音読み)

  • チ

Âm Kun (訓読み)

  • は(じる)
  • はじ
  • は(じらう)
  • は(ずかしい)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 耳
  • 心

Từ dùng chữ 恥1 từ

Ghi chú từ cộng đồng